| Ba. Đồng bảng Time | Prague Time | |
|---|---|---|
| 10:43 PM Wednesday Ba. Đồng bảng | ↔ | 05:43 PM Wednesday Prague |
| 11:43 PM Wednesday Ba. Đồng bảng | ↔ | 06:43 PM Wednesday Prague |
| 12:43 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 07:43 PM Wednesday Prague |
| 01:43 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 08:43 PM Wednesday Prague |
| 02:43 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 09:43 PM Wednesday Prague |