| Ba. Đồng bảng Time | Kuala Lumpur Time | |
|---|---|---|
| 03:38 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 04:38 AM Thursday Kuala Lumpur |
| 04:38 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 05:38 AM Thursday Kuala Lumpur |
| 05:38 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 06:38 AM Thursday Kuala Lumpur |
| 06:38 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 07:38 AM Thursday Kuala Lumpur |
| 07:38 AM Thursday Ba. Đồng bảng | ↔ | 08:38 AM Thursday Kuala Lumpur |