| Ba. Đồng bảng Time | Bucharest Time | |
|---|---|---|
| 12:44 AM Sunday Ba. Đồng bảng | ↔ | 08:44 PM Saturday Bucharest |
| 01:44 AM Sunday Ba. Đồng bảng | ↔ | 09:44 PM Saturday Bucharest |
| 02:44 AM Sunday Ba. Đồng bảng | ↔ | 10:44 PM Saturday Bucharest |
| 03:44 AM Sunday Ba. Đồng bảng | ↔ | 11:44 PM Saturday Bucharest |
| 04:44 AM Sunday Ba. Đồng bảng | ↔ | 12:44 AM Sunday Bucharest |