| Núi Đối Time | NZST | |
|---|---|---|
| 10:39 AM Thursday Núi Đối Time (ICT) | ↔ | 03:39 PM Thursday NZST |
| 11:39 AM Thursday Núi Đối Time (ICT) | ↔ | 04:39 PM Thursday NZST |
| 12:39 PM Thursday Núi Đối Time (ICT) | ↔ | 05:39 PM Thursday NZST |
| 01:39 PM Thursday Núi Đối Time (ICT) | ↔ | 06:39 PM Thursday NZST |
| 02:39 PM Thursday Núi Đối Time (ICT) | ↔ | 07:39 PM Thursday NZST |