| Cát Hải Time | AST | |
|---|---|---|
| 12:11 PM Thursday Cát Hải Time (ICT) | ↔ | 08:11 AM Thursday AST |
| 01:11 PM Thursday Cát Hải Time (ICT) | ↔ | 09:11 AM Thursday AST |
| 02:11 PM Thursday Cát Hải Time (ICT) | ↔ | 10:11 AM Thursday AST |
| 03:11 PM Thursday Cát Hải Time (ICT) | ↔ | 11:11 AM Thursday AST |
| 04:11 PM Thursday Cát Hải Time (ICT) | ↔ | 12:11 PM Thursday AST |