| Đồng Ngư Time | Seattle Time | |
|---|---|---|
| 06:35 PM Thursday Đồng Ngư | ↔ | 04:35 AM Thursday Seattle |
| 07:35 PM Thursday Đồng Ngư | ↔ | 05:35 AM Thursday Seattle |
| 08:35 PM Thursday Đồng Ngư | ↔ | 06:35 AM Thursday Seattle |
| 09:35 PM Thursday Đồng Ngư | ↔ | 07:35 AM Thursday Seattle |
| 10:35 PM Thursday Đồng Ngư | ↔ | 08:35 AM Thursday Seattle |