| Đồng Ngư Time | HKT | |
|---|---|---|
| 11:01 AM Thursday Đồng Ngư Time (ICT) | ↔ | 12:01 PM Thursday HKT |
| 12:01 PM Thursday Đồng Ngư Time (ICT) | ↔ | 01:01 PM Thursday HKT |
| 01:01 PM Thursday Đồng Ngư Time (ICT) | ↔ | 02:01 PM Thursday HKT |
| 02:01 PM Thursday Đồng Ngư Time (ICT) | ↔ | 03:01 PM Thursday HKT |
| 03:01 PM Thursday Đồng Ngư Time (ICT) | ↔ | 04:01 PM Thursday HKT |