| Cát Hải Time | Seoul Time | |
|---|---|---|
| 10:39 AM Thursday Cát Hải | ↔ | 12:39 PM Thursday Seoul |
| 11:39 AM Thursday Cát Hải | ↔ | 01:39 PM Thursday Seoul |
| 12:39 PM Thursday Cát Hải | ↔ | 02:39 PM Thursday Seoul |
| 01:39 PM Thursday Cát Hải | ↔ | 03:39 PM Thursday Seoul |
| 02:39 PM Thursday Cát Hải | ↔ | 04:39 PM Thursday Seoul |