| Ba. Đồng bảng Time | EAT | |
|---|---|---|
| 09:15 AM Thursday Ba. Đồng bảng Time (ICT) | ↔ | 05:15 AM Thursday EAT |
| 10:15 AM Thursday Ba. Đồng bảng Time (ICT) | ↔ | 06:15 AM Thursday EAT |
| 11:15 AM Thursday Ba. Đồng bảng Time (ICT) | ↔ | 07:15 AM Thursday EAT |
| 12:15 PM Thursday Ba. Đồng bảng Time (ICT) | ↔ | 08:15 AM Thursday EAT |
| 01:15 PM Thursday Ba. Đồng bảng Time (ICT) | ↔ | 09:15 AM Thursday EAT |